Tiếng anh giao tiếp online
Recommend là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Recommend là gì?
- 2. Vị trí của recommend trong câu
- 3. Recommend to V hay Ving?
- 3. Những cấu trúc thông dụng với recommend
- 3.1. Cấu trúc 1: S + recommend + somebody/something + to + somebody
- 3.2. cấu trúc 2: S + recommend + (that) + somebody + should + V-inf
- 3.3. Cấu trúc 3: S + recommend + somebody/something + for/as + something
- 3.4. Cấu trúc 4: S + recommend + against + something / V-ing
- 3.5. Cấu trúc 5: S + recommend + (that) + something + should + be + V3/V-ed
- 4. Recommend đi với giới từ gì?
- 5. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recommend
- 6. Phân biệt Recommend, Suggest và Advise
- 7. Bài tập cấu trúc recommend có đáp án.
Recommend to V hay Ving? Sau recommend là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều người khi học tiếng Anh gặp phải. Vậy khi nào chúng ta nên dùng “to V” và khi nào nên dùng “Ving” sau “recommend”? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu cấu trúc recommend trong bài viết dưới đây.
1. Recommend là gì?
Recommend là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa khuyên, đề xuất, gợi ý hoặc giới thiệu một hành động, giải pháp, người hay sản phẩm dựa trên đánh giá tích cực. Từ này thường được dùng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên hữu ích trong học tập, công việc hoặc đời sống hằng ngày.
Ví dụ:
- I recommend taking notes while you listen to the lecture. (Tôi khuyên bạn nên ghi chép trong khi nghe bài giảng.)
- Can you recommend a good restaurant near here? (Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon gần đây không?)
Recommend là động từ thường theo quy tắc nên nó không có biến thể nào đặc biệt. Recommend có dạng thì quá khứ và quá khứ phân từ (P2) đều được hình thành bằng cách thêm đuôi -ed. Chi tiết các dạng này như sau.
- Ở dạng nguyên thể: recommend
- Ở thì quá khứ: recommended
- Ở dạng quá khứ phân từ (P2): recommended
Các từ loại (word form) tương ứng của recommend gồm có:
- Động từ: recommend - giới thiệu, đề cử
- Danh từ: recommendation - sự giới thiệu, lời đề nghị, đề cử
2. Vị trí của recommend trong câu
Để dùng recommend đúng ngữ pháp và nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp/viết học thuật, bạn nên nắm rõ vị trí của recommend trong câu. Dưới đây là 3 vị trí phổ biến của recommend:
- Recommend đứng sau chủ ngữ
Trong cấu trúc cơ bản, recommend thường xuất hiện ngay sau chủ ngữ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ: I recommend this book for beginners. (Tôi gợi ý cuốn sách này cho người mới bắt đầu.)
- Recommend đứng trước tân ngữ
Khi recommend mang nghĩa “đề xuất/giới thiệu”, nó thường đứng trước tân ngữ (người/vật/giải pháp) mà bạn muốn đề xuất.
Ví dụ: They recommend a healthier diet. (Họ khuyên một chế độ ăn lành mạnh hơn.)
- Recommend đứng sau trạng từ chỉ tần suất
Nếu câu có trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never, thì recommend thường đứng sau trạng từ đó.
Ví dụ: I never recommend low-quality products to my friends. (Tôi không bao giờ giới thiệu những sản phẩm chất lượng thấp cho bạn bè.)
3. Recommend to V hay Ving?
Sau recommend là to V hay Ving? Việc lựa chọn giữa “to V” và “Ving” sau “Recommend” phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền đạt. Cụ thể:
3.1. Recommend + Ving
Cấu trúc recommend Ving được dùng khi bạn muốn khuyên (nói chung) nên làm việc gì. Cấu trúc này thường không đi kèm tân ngữ.
Cấu trúc:
| S + recommend + Ving |
Ví dụ:
- The director recommended reading the novel before seeing the movie. (Đạo diễn khuyên rằng nên đọc cuốn tiểu thuyết trước khi xem bộ phim này.)
- Doctor recommends using sugar-free products. (Các bác sĩ khuyên rằng nên dùng các sản phẩm không có đường.)
>> Xem thêm:
3.2. Recommend + to V
Khi bạn muốn nói “khuyên/đề xuất ai đó làm gì”, bạn có thể sử dụng recommend to V.
Cấu trúc:
| S + recommend + someone + to V |
Ví dụ:
- I recommend you to read English books every day. (Tôi khuyên bạn nên đọc sách tiếng Anh mỗi ngày.)
- She recommends him to study harder for the exam. (Cô ấy khuyên anh ấy nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

3. Những cấu trúc thông dụng với recommend
Ngoài “Recommend” đi với to V hay Ving, recommend còn được sử dụng trong những cấu trúc dưới đây:
3.1. Cấu trúc 1: S + recommend + somebody/something + to + somebody
Dùng khi bạn muốn giới thiệu/đề xuất một người, một vật, một dịch vụ cho một người khác. Cấu trúc này nhấn mạnh “gợi ý A cho B”, rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày (quán ăn, khóa học, sách, sản phẩm…).
Ví dụ:
- I recommend this restaurant to my friends for a great dining experience. (Tôi gợi ý nhà hàng này cho bạn bè để có trải nghiệm ăn uống tuyệt vời.)
- She recommends this course to her colleagues to improve professional skills. (Cô ấy gợi ý khóa học này cho đồng nghiệp để cải thiện kỹ năng chuyên môn.)
3.2. cấu trúc 2: S + recommend + (that) + somebody + should + V-inf
Dùng để khuyên ai đó nên làm gì theo hướng trang trọng/học thuật hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, should có thể lược bỏ nhưng dạng có should vẫn rất rõ ràng và dễ dùng.
Ví dụ:
- The teacher recommends (that) students should practice English every day. (Giáo viên khuyên học sinh nên luyện tiếng Anh mỗi ngày.)
- I recommend (that) you should try this new software to work more efficiently. (Tôi khuyên bạn nên thử phần mềm mới này để làm việc hiệu quả hơn.)
3.3. Cấu trúc 3: S + recommend + somebody/something + for/as + something
Dùng khi bạn muốn đề cử ai đó cho một vị trí/vai trò (for) hoặc đánh giá phù hợp như một lựa chọn (as). Thường gặp trong môi trường học thuật – công việc (đề xuất ứng viên, giải pháp, phương án).
Ví dụ:
- They recommend Mary for the role of project manager. (Họ đề cử Mary cho vị trí quản lý dự án.)
- I’d recommend this book as a practical guide for beginners. (Tôi đề xuất cuốn sách này như một hướng dẫn thực tế cho người mới.)
3.4. Cấu trúc 4: S + recommend + against + something / V-ing
Dùng để khuyến cáo không nên làm gì, nhấn mạnh tính “cảnh báo” hoặc “tránh rủi ro”. Thường xuất hiện trong lời khuyên y tế, tài chính, quyết định mua sắm.
Ví dụ:
- I recommend against buying that used car because it has too many issues. (Tôi khuyên bạn không nên mua chiếc xe cũ đó vì nó có quá nhiều vấn đề.)
- The doctor recommends against drinking coffee late in the evening. (Bác sĩ khuyên không nên uống cà phê muộn vào buổi tối.)
3.5. Cấu trúc 5: S + recommend + (that) + something + should + be + V3/V-ed
Dùng khi muốn đề xuất một việc nên được thực hiện (câu bị động), nhấn mạnh nhiệm vụ/hành động chứ không nhấn mạnh người làm. Cấu trúc này rất hợp văn phong công việc: quy trình, báo cáo, giấy tờ, kế hoạch.
Ví dụ:
- The manager recommends that the report should be completed by Friday. (Quản lý khuyến nghị báo cáo nên được hoàn thành trước thứ Sáu.)
- The board recommends that the documents should be reviewed before the meeting. (Hội đồng khuyến nghị các tài liệu nên được xem xét trước cuộc họp.)
4. Recommend đi với giới từ gì?
Recommend thường đi với các giới từ sau:
|
Giới từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
To |
Chỉ người hoặc vị trí mà bạn đề nghị hoặc tiến cử |
I recommend this book to you. (Tôi đề nghị cuốn sách này cho bạn) |
|
For |
Biểu thị mục đích hoặc lý do đề nghị hoặc tiến cử |
I recommend this restaurant for its excellent service. (Tôi đề nghị nhà hàng này vì dịch vụ xuất sắc) |
|
Against |
Đề nghị không nên thực hiện một hành động cụ thể |
I recommend against investing in that stock. (Tôi đề nghị không nên đầu tư vào cổ phiếu đó) |
|
In favor of |
Đề nghị hoặc tiến cử một việc gì đó trong lợi ích hoặc ủng hộ |
I recommend this proposal in favor of sustainability. (Tôi đề nghị đề xuất này ủng hộ cho sự bền vững) |
|
With regard to |
Đề nghị hoặc tiến cử với sự liên quan đến một chủ đề cụ thể |
I recommend with regard to the recent changes in the policy. (Tôi đề nghị liên quan đến những thay đổi gần đây trong chính sách) |
|
About/On |
Đề nghị hoặc khuyên người khác về một chủ đề hoặc vấn đề nhất định |
I recommend talking to her about the problem. (Tôi đề xuất nói chuyện với cô ấy về vấn đề đó) |
>> Xem thêm: Cấu trúc The more: Công thức, cách dùng và bài tập
5. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recommend
5.1. Từ đồng nghĩa với recommend
Để tránh lặp từ và diễn đạt lời khuyên/đề xuất linh hoạt hơn, bạn có thể thay recommend bằng một số từ đồng nghĩa sau:
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Advise |
Khuyên bảo, tư vấn |
I advise you to take the course. (Tôi khuyên bạn nên tham gia khóa học.) |
|
Suggest |
Đề xuất, gợi ý |
She suggests that we try the new restaurant. (Cô ấy gợi ý chúng ta thử nhà hàng mới.) |
|
Propose |
Đề xuất, đưa ra một ý tưởng |
He proposed that we meet tomorrow. (Anh ấy đề xuất chúng ta gặp nhau vào ngày mai.) |
|
Advocate |
Ủng hộ, bảo vệ một quan điểm hoặc hành động |
She advocates for better education policies. (Cô ấy ủng hộ chính sách giáo dục tốt hơn.) |
|
Counsel |
Tư vấn, chỉ dẫn |
The lawyer counseled him to stay calm. (Luật sư đã tư vấn cho anh ấy giữ bình tĩnh.) |
|
Introduce |
Giới thiệu/đề xuất |
The coach introduced a new training plan to improve stamina. (HLV giới thiệu một kế hoạch tập luyện mới để cải thiện sức bền.) |
>> Xem thêm: Khi nào dùng do does trong tiếng Anh?
5.2. Từ trái nghĩa với recommend
Trong nhiều tình huống, thay vì “khuyên làm”, bạn sẽ cần diễn đạt ý khuyên không nên hoặc cảnh báo tránh. Dưới đây là các từ/cụm từ trái nghĩa thường gặp với recommend:
|
Từ trái nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Discourage |
Khuyến khích không làm gì đó, làm mất động lực |
The teacher discouraged the students from cheating. (Giáo viên khuyến khích học sinh không gian lận.) |
|
Dissuade |
Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó |
He dissuaded her from going to the party. (Anh ấy thuyết phục cô ấy không đi dự tiệc.) |
|
Oppose |
Phản đối, chống lại |
I oppose your decision to cancel the event. (Tôi phản đối quyết định hủy sự kiện của bạn.) |
|
Condemn |
Lên án, chỉ trích, phản đối mạnh mẽ |
The public condemned the government's actions. (Công chúng lên án hành động của chính phủ.) |
|
Disapprove |
Không tán thành, không đồng ý |
His parents disapproved of his decision to quit his job. (Bố mẹ anh ấy không đồng ý với quyết định bỏ việc của anh ấy.) |
6. Phân biệt Recommend, Suggest và Advise
Để tránh dùng sai sắc thái trong giao tiếp và văn viết, bạn nên phân biệt rõ Recommend – Suggest – Advise vì cả ba đều mang nghĩa “đưa ra lời khuyên/gợi ý” nhưng mức độ trang trọng và tính chuyên môn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh:
| Từ | Ngữ cảnh dùng | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Recommend | Đưa ra đề xuất dựa trên trải nghiệm/đánh giá cá nhân (không nhất thiết là chuyên gia) | Trung bình | I recommend this book for beginners. (Tôi gợi ý cuốn sách này cho người mới.) |
| Suggest | Gợi ý một ý tưởng/phương án; thường có nhiều lựa chọn | Nhẹ | I suggest trying a different approach. (Tôi gợi ý thử một cách khác.) |
| Advise | Lời khuyên nghiêm túc, mang tính chuyên môn hoặc cảnh báo rủi ro | Mạnh/trang trọng | The doctor advised me to rest for a week. (Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi một tuần.) |
7. Bài tập cấu trúc recommend có đáp án.
Bài tập 1: Điền recommend, suggest hoặc advice để hoàn thành câu.
- The lawyer ___________ his clients not to discuss with anyone.
- Jamie ___________ that we leave early to avoid the traffic.
- May I _________ a red tie for the suit?
- Kate ___________ having dinner at the restaurant close to our house.
- I ___________ that you go to the station as soon as possible.
Đáp án
- advised
- suggests/recommends
- suggest/recommend
- recommended/suggested
- suggest/recommend
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
1. The waitress recommended that we _________ the curry soup since it’s very spicy.
A. not try
B. don’t try
C. isn’t trying
2. I recommend that Judy ___________ to the doctor today.
A. going
B. goes
C. go
3. Professor suggested that Paul _________ harder for his final exam.
A. studies
B. should study
C. to study
4. The teacher recommended _________ a few lines in my assignment.
A. I change
B. changing
C. to change
5. He advised me ___________ more carefully.
A. to work
B. that I work
C. working
Đáp án
- A
- C
- B
- A
- A
Trên đây là trọn bộ chi tiết nhất cách dùng các cấu trúc recommend, hy vọng các bạn đã nắm được kiến thức này. Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



